MÁY GIẶT PHÒNG SẠCH 2 CỬA PAROS : GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT NHIỄM CHÉO HIỆU QUẢ,
Trong các bệnh viện, trung tâm y tế,
nhà máy dược phẩm, phòng thí nghiệm và những khu vực có yêu cầu cao về kiểm
soát vệ sinh, việc làm sạch và xử lý đồ vải không đơn thuần là giặt sạch thông
thường. Đồ vải sau khi sử dụng có thể mang theo vi khuẩn, vi sinh vật, hóa chất
hoặc các tác nhân gây ô nhiễm. Nếu quy trình thu gom, giặt, sấy và vận chuyển
không được tổ chức đúng cách, nguy cơ nhiễm chéo giữa khu vực bẩn và khu vực
sạch là vấn đề cần đặc biệt quan tâm.
Đó là lý do dòng máy giặt phòng sạch
2 cửa PAROS được phát triển theo định
hướng phục vụ các môi trường yêu cầu kiểm soát vệ sinh và phân tách khu vực. Với
thiết kế máy giặt dạng Barrier Washer, máy có thể được bố trí giữa khu vực bẩn
và khu vực sạch, cho phép đưa đồ vải vào từ phía khu vực bẩn và lấy đồ vải ra từ
phía khu vực sạch sau khi hoàn tất chu trình xử lý.
Theo catalogue sản phẩm, dòng PAROS
Clean Room Pure Washer hiện có các model thuộc hai nhóm chính gồm PAROS-WP30,
PAROS-WP50, PAROS-WP70, PAROS-WP100 và dòng NEW PURE WASHER gồm
PAROS-WNP50, PAROS-WNP70. Các model được phân chia theo công suất từ khoảng
30–35 kg đến 100–105 kg, đáp ứng nhiều quy mô vận hành khác nhau.
Máy giặt phòng sạch 2 cửa hay còn gọi là Barrier Washer, máy
giặt Barrier hoặc máy giặt xuyên tường, là thiết bị giặt công nghiệp được
thiết kế để hỗ trợ phân tách giữa khu vực bẩn và khu vực sạch.
Khác với máy giặt thông thường chỉ có một
phía thao tác, máy giặt Barrier có thiết kế cho phép bố trí thiết bị xuyên qua
vách ngăn giữa hai khu vực. Một cửa máy được sử dụng để nạp đồ vải từ phía khu
vực bẩn; sau khi hoàn thành quá trình giặt, đồ vải được lấy ra ở phía khu vực sạch
thông qua cửa đối diện.
Nguyên lý này giúp hạn chế việc nhân
viên phải đưa đồ vải đã qua xử lý quay trở lại khu vực bẩn để lấy đồ. Đồng thời,
quy trình vận hành có thể được tổ chức theo hướng một chiều:
Khu vực bẩn → Nạp đồ → Giặt/giũ/vắt →
Khu vực sạch → Sấy → Hoàn thiện đồ vải.
Đây là một trong những điểm khác biệt
quan trọng của hệ thống máy giặt phòng sạch so với máy giặt công nghiệp thông
thường.
Đặc biệt đối với bệnh viện, nơi đồ vải
có thể đến từ phòng bệnh, phòng mổ, khoa hồi sức, khu vực cách ly hoặc các khu
vực có nguy cơ ô nhiễm khác, việc phân tách luồng đồ vải đóng vai trò quan trọng
trong tổ chức quy trình giặt là và kiểm soát nhiễm khuẩn.
Theo catalogue, PAROS định vị dòng CLEAN
ROOM PURE WASHER TOTAL SYSTEM hướng tới các môi trường cần mức độ vệ sinh
và kiểm soát ô nhiễm cao.
Một trong những điểm đáng chú ý của
dòng máy là thiết kế phục vụ quy trình giặt có tính phân tách khu vực,
phù hợp với mô hình giặt là trong bệnh viện, cơ sở y tế, phòng sạch, nhà máy dược
phẩm, phòng thí nghiệm và những cơ sở có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt đối với
đồ vải.
Máy sử dụng kết cấu công nghiệp với lồng
giặt có kích thước lớn, tốc độ giặt và tốc độ vắt được thiết kế phù hợp với từng
model. Catalogue thể hiện tốc độ giặt trong khoảng 30–60 vòng/phút, trong
khi tốc độ vắt có thể đạt khoảng 400–800 vòng/phút tùy model.
Ngoài ra, hệ thống còn được trang bị biến
tần, động cơ công suất lớn, hệ thống cấp nước và thoát nước công nghiệp, cùng
các cấu hình gia nhiệt khác nhau tùy từng model.

Dòng sản phẩm trong catalogue được chia
thành hai nhóm:
·
PAROS-WP30
·
PAROS-WP50
·
PAROS-WP70
·
PAROS-WP100
·
PAROS-WNP50
·
PAROS-WNP70
Việc
có nhiều mức công suất giúp hệ thống PAROS có thể được lựa chọn theo sản lượng
đồ vải thực tế của từng cơ sở.
PAROS-WP30
là model có công suất danh định khoảng 30–35 kg/mẻ, phù hợp với những cơ
sở có sản lượng đồ vải ở mức vừa phải hoặc cần bố trí nhiều máy theo từng khu vực.
Theo
catalogue, model WP30 có đường kính lồng khoảng 720 mm, chiều sâu lồng
khoảng 690 mm, thể tích lồng khoảng 281 lít.
Tốc
độ giặt nằm trong khoảng 30–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–800
vòng/phút. Động cơ có công suất khoảng 5,5 kW, biến tần có cấu hình
khoảng 7,5 kW/5,5 kW theo bảng thông số.
Kích
thước máy khoảng 1.300 × 1.250 × 1.700 mm, trọng lượng khoảng 1.650
kg và lực G khoảng 350.
PAROS-WP50 có công suất khoảng 50–55 kg/mẻ, là một trong những model phù hợp với
các hệ thống giặt công nghiệp có nhu cầu xử lý đồ vải cao hơn.
Model
sử dụng lồng giặt đường kính khoảng 720 mm, chiều sâu khoảng 1.000 mm,
thể tích lồng khoảng 406 lít.
Tốc
độ giặt từ 30–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–800 vòng/phút.
Động cơ công suất khoảng 5,5 kW và hệ thống biến tần theo catalogue có cấu
hình khoảng 7,5 kW/5,5 kW.
Kích
thước tổng thể khoảng 1.600 × 1.250 × 1.700 mm, trọng lượng khoảng 1.750
kg.
Đây
có thể là lựa chọn đáng cân nhắc đối với bệnh viện hoặc cơ sở giặt là cần xử lý
khối lượng đồ vải tương đối lớn nhưng chưa cần tới công suất 70–100 kg/mẻ.
PAROS-WP70 có công suất khoảng 70–75 kg/mẻ, hướng tới những cơ sở có sản lượng đồ vải
lớn.
Đường
kính lồng khoảng 720 mm, chiều sâu lồng khoảng 1.200 mm, thể tích
khoảng 488 lít.
Tốc
độ giặt khoảng 30–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–800 vòng/phút.Động cơ có công suất khoảng 7,5 kW, biến tần có cấu hình khoảng 15
kW/11 kW.
Kích
thước máy khoảng 1.820 × 1.250 × 1.700 mm, trọng lượng khoảng 1.950
kg, lực G khoảng 350.
Với
mức công suất này, WP70 có thể phù hợp với các trung tâm giặt là bệnh viện, bệnh
viện tuyến lớn, cơ sở chăm sóc y tế hoặc những hệ thống giặt công nghiệp có sản
lượng đồ vải cao.
PAROS-WP100 là model công suất lớn nhất trong nhóm PURE WASHER, với khả năng xử lý khoảng 100–105
kg/mẻ.
Model
có đường kính lồng khoảng 720 mm, chiều sâu lồng khoảng 1.600 mm,
thể tích khoảng 651 lít.
Tốc
độ giặt khoảng 40–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–720 vòng/phút.
Động
cơ có công suất khoảng 7,5 kW, biến tần khoảng 15 kW/11 kW. Công
suất gia nhiệt điện theo catalogue khoảng 90 kW.
Kích
thước khoảng 2.200 × 1.250 × 1.700 mm, trọng lượng khoảng 2.450 kg và lực G khoảng 350.
WP100
là lựa chọn hướng tới các hệ thống giặt là công nghiệp có quy mô lớn, nơi yêu cầu
năng suất xử lý đồ vải cao và cần giảm số lượng mẻ giặt trong ngày.
Bên cạnh nhóm PURE WASHER, catalogue
còn thể hiện dòng NEW PURE WASHER với hai model:
PAROS-WNP50 và PAROS-WNP70.
PAROS-WNP50 có công suất khoảng 50–55
kg/mẻ, trong khi PAROS-WNP70 có công suất khoảng 70–75 kg/mẻ.
Điểm đáng chú ý của dòng NEW PURE là
kích thước lồng được thiết kế khác so với nhóm WP.
Model WNP50 có đường kính lồng khoảng 1.000 mm, chiều sâu khoảng 640
mm, thể tích lồng khoảng 502 lít.
Tốc
độ giặt khoảng 30–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–800 vòng/phút.
Động
cơ khoảng 7,5 kW, biến tần khoảng 15 kW/11 kW, công suất gia nhiệt
điện khoảng 65 kW.
Kích
thước khoảng 1.600 × 1.250 × 1.850 mm, trọng lượng khoảng 1.550 kg.
PAROS-WNP70 có công suất khoảng 70–75 kg/mẻ, đường kính lồng khoảng 1.150 mm,
chiều sâu khoảng 680 mm, thể tích khoảng 704 lít.
Tốc
độ giặt khoảng 30–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–800 vòng/phút.
Động
cơ khoảng 11 kW, biến tần khoảng 20 kW/15 kW, công suất gia nhiệt
điện khoảng 80 kW.
Kích
thước máy khoảng 1.800 × 1.250 × 1.930 mm, trọng lượng khoảng 2.050
kg.
|
Model
|
Công suất/mẻ
|
Đường kính lồng
|
Chiều sâu lồng
|
Thể tích lồng
|
Tốc độ vắt
|
|
PAROS-WP30
|
30–35 kg
|
720 mm
|
690 mm
|
281 L
|
400–800 rpm
|
|
PAROS-WP50
|
50–55 kg
|
720 mm
|
1.000 mm
|
406 L
|
400–800 rpm
|
|
PAROS-WP70
|
70–75 kg
|
720 mm
|
1.200 mm
|
488 L
|
400–800 rpm
|
|
PAROS-WP100
|
100–105 kg
|
720 mm
|
1.600 mm
|
651 L
|
400–720 rpm
|
|
PAROS-WNP50
|
50–55 kg
|
1.000 mm
|
640 mm
|
502 L
|
400–800 rpm
|
|
PAROS-WNP70
|
70–75 kg
|
1.150 mm
|
680 mm
|
704 L
|
400–800 rpm
|
Thông
số trên được tổng hợp từ catalogue PAROS
được cung cấp. Khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc hồ sơ dự thầu, cần đối chiếu
catalogue gốc và tài liệu kỹ thuật chính thức của từng model.
Trong hệ thống giặt là bệnh viện, vấn đề
quan trọng không chỉ là công suất máy mà còn là luồng di chuyển của đồ vải.
Đồ vải bẩn phải được thu gom và vận
chuyển theo một tuyến riêng. Sau khi giặt, đồ vải sạch cần được đưa sang khu vực
sạch mà không quay ngược lại khu vực tiếp nhận đồ bẩn.
Máy giặt 2 cửa Barrier hỗ trợ giải quyết
bài toán này bằng cách tạo ra sự phân tách về mặt vận hành giữa hai phía của
máy.
Có thể hình dung quy trình:
ĐỒ VẢI BẨN → KHU VỰC BẨN → CỬA NẠP →
MÁY GIẶT BARRIER → CỬA XẢ → KHU VỰC SẠCH → MÁY SẤY → GẤP/HOÀN THIỆN → KHO ĐỒ SẠCH.
Cách tổ chức này giúp hạn chế việc người
vận hành phải di chuyển đồ vải đã xử lý trở lại khu vực tiếp nhận đồ bẩn.
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất
của Barrier Washer là khả năng hỗ trợ quy trình một chiều.
Ở phía bẩn, nhân viên đưa đồ vải vào
máy.
Sau khi chương trình giặt hoàn thành, cửa
phía sạch được sử dụng để lấy đồ ra.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các
cơ sở được thiết kế theo mô hình phân khu rõ ràng giữa:
·
Khu
tiếp nhận đồ vải bẩn.
·
Khu
phân loại đồ vải.
·
Khu
giặt.
·
Khu
sạch.
·
Khu
sấy.
·
Khu
hoàn thiện đồ vải.
·
Khu
lưu trữ đồ vải sạch.
Máy giặt Barrier vì vậy không nên được xem
đơn thuần là một chiếc máy giặt có hai cửa. Đây là một thành phần của giải
pháp tổ chức dây chuyền giặt là kiểm soát nhiễm chéo.

Với trọng lượng máy từ khoảng 1.550
kg đến 2.450 kg tùy model, PAROS Clean Room Pure Washer thuộc nhóm thiết bị
giặt công nghiệp có kết cấu chắc chắn.
Các model công suất lớn sử dụng động cơ
từ khoảng 5,5 kW đến 11 kW, tùy cấu hình. Hệ thống biến tần có công suất
tương ứng từ khoảng 7,5 kW đến 20 kW.
Biến tần cho phép điều khiển tốc độ động
cơ theo từng giai đoạn vận hành, từ đó phục vụ các chế độ giặt và vắt khác
nhau.
Đặc biệt, tốc độ vắt lên tới khoảng 400–800
vòng/phút, tùy model, giúp tách một lượng nước đáng kể khỏi đồ vải trước
khi chuyển sang công đoạn sấy.
Việc giảm lượng nước còn lại sau vắt có
thể góp phần rút ngắn thời gian sấy và tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng của
toàn bộ dây chuyền.
Catalogue thể hiện lực ly tâm RCF/G-force
khoảng 350 đối với các model.
Lực G là một thông số quan trọng khi
đánh giá hiệu quả tách nước của máy giặt công nghiệp.
Trong quá trình vắt, lực ly tâm tác động
lên đồ vải và đẩy nước ra khỏi cấu trúc sợi vải. Lực G càng phù hợp với loại đồ
vải và quy trình vận hành thì khả năng tách nước càng được cải thiện.
Tuy nhiên, khi lựa chọn thiết bị thực tế,
không nên chỉ dựa vào một thông số lực G mà cần đánh giá đồng thời tốc độ vắt,
loại đồ vải, tải trọng thực tế, chương trình giặt, thời gian vắt và yêu cầu của
công đoạn sấy phía sau.
Catalogue PAROS thể hiện các model có cấu
hình gia nhiệt điện khác nhau.
Công suất gia nhiệt điện được thể hiện
khoảng:
·
WP30:
khoảng 80 kW.
·
WP50:
khoảng 80 kW.
·
WP70:
khoảng 80 kW.
·
WP100:
khoảng 90 kW.
·
WNP50:
khoảng 65 kW.
·
WNP70:
khoảng 80 kW.
Việc lựa chọn phương án gia nhiệt cần
được tính toán đồng bộ với hạ tầng điện, hệ thống cấp nước nóng nếu có, công suất
máy biến áp, tủ điện, dây dẫn, thiết bị bảo vệ và điều kiện thực tế của công
trình.
Đối với dự án bệnh viện hoặc phòng sạch,
đây là nội dung cần được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế mặt bằng và hạ tầng
kỹ thuật.
Dòng máy giặt phòng sạch 2 cửa PAROS có
thể được xem xét cho nhiều môi trường có yêu cầu phân tách khu vực.
Đây
là một trong những nhóm ứng dụng tiêu biểu. Máy có thể được tích hợp vào khu giặt
là tập trung của bệnh viện, đặc biệt tại các cơ sở có lưu lượng đồ vải lớn.
Các cơ sở y tế cần xử lý đồ vải thường
xuyên cũng có thể lựa chọn máy theo công suất phù hợp.
Những
môi trường sản xuất có yêu cầu kiểm soát sạch có thể cần hệ thống giặt riêng
cho quần áo bảo hộ, đồ vải hoặc vật tư có thể giặt được.
Barrier
Washer có thể hỗ trợ phân tách quy trình xử lý đồ vải giữa khu vực tiếp nhận và
khu vực sạch.
Đối
với các cơ sở sử dụng đồ bảo hộ, quần áo phòng sạch hoặc các loại đồ vải cần kiểm
soát quy trình xử lý, máy giặt phòng sạch là một phương án cần được xem xét
trong thiết kế tổng thể.

Việc chọn model không nên chỉ dựa vào số
kg/mẻ.
Trước tiên cần xác định khối lượng đồ
vải cần xử lý trong một ngày.
Ví dụ, nếu một cơ sở có nhu cầu xử lý
1.000 kg đồ vải/ngày thì cần tiếp tục xác định số giờ máy hoạt động, số mẻ thực
tế, thời gian trung bình của một chương trình và thời gian dành cho nạp/xả đồ.
Sau đó mới lựa chọn công suất máy.
Có thể tham khảo:
WP30: phù hợp với nhu cầu khoảng 30–35 kg/mẻ.
WP50/WNP50: phù hợp với nhu cầu khoảng 50–55 kg/mẻ.
WP70/WNP70: phù hợp với nhu cầu khoảng 70–75 kg/mẻ.
WP100: phù hợp với nhu cầu khoảng 100–105
kg/mẻ.
Tuy nhiên, đây chỉ là phân loại theo
công suất catalogue. Khi thiết kế dây chuyền thực tế, cần tính toán thêm hệ số
sử dụng máy, số ca làm việc, loại đồ vải, tỷ lệ tải thực tế và yêu cầu dự
phòng.
Một hệ thống giặt là bệnh viện hiệu quả
không chỉ gồm máy giặt.
Để khai thác đúng ưu điểm của Barrier
Washer, cần thiết kế đồng bộ:
Khu tiếp nhận đồ bẩn → xe đẩy đồ bẩn →
khu phân loại → máy giặt Barrier → máy sấy → máy là/ủi → máy gấp → khu lưu trữ
đồ sạch.
Đặc biệt, cần thiết kế riêng luồng di
chuyển của:
·
Nhân
viên.
·
Đồ
vải bẩn.
·
Đồ
vải sạch.
·
Xe
đẩy.
·
Vật
tư.
·
Chất
giặt tẩy.
·
Rác
thải và chất thải phát sinh.
Việc phân tách luồng là yếu tố quan trọng
để phát huy hiệu quả của mô hình máy giặt 2 cửa.
Trước khi đưa máy vào dự án, chủ đầu tư
cần kiểm tra nhiều yếu tố về hạ tầng.
Do
trọng lượng máy lớn, đặc biệt với các model WP70, WP100 và WNP70, cần kiểm tra
khả năng chịu tải của sàn và thiết kế móng/bệ máy phù hợp.
Cần
xác định điện áp, tần số, công suất động cơ, công suất gia nhiệt và tổng công
suất hệ thống để lựa chọn tủ điện, dây dẫn, thiết bị bảo vệ và công suất nguồn
phù hợp.
Cần
tính toán đường kính đường ống, áp lực nước và lưu lượng cấp theo cấu hình máy.
Nước
xả từ máy cần được dẫn tới hệ thống thoát nước phù hợp. Với hệ thống giặt công
nghiệp, lưu lượng xả có thể lớn nên cần tránh thiết kế đường thoát quá nhỏ.
Cần
bố trí đủ khoảng không gian quanh máy để nhân viên kỹ thuật có thể kiểm tra, bảo
dưỡng và sửa chữa.
Đối
với máy Barrier, vị trí lắp đặt cần được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế.
Hai cửa của máy phải tương ứng với hai khu vực có chức năng khác nhau.
Điểm cốt lõi của máy giặt phòng sạch
không nằm ở việc "giặt sạch hơn” máy thông thường theo nghĩa đơn giản.
Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng hỗ trợ
tổ chức quy trình giặt một chiều và phân tách khu vực.
Nếu thiết kế đúng, nhân viên khu vực bẩn
có thể thao tác ở phía bẩn, trong khi nhân viên khu vực sạch nhận đồ sau khi
chương trình hoàn thành.
Mô hình này giúp giảm những thao tác
không cần thiết có thể làm tăng nguy cơ đưa đồ sạch trở lại vùng bẩn.
Vì vậy, khi xây dựng hệ thống giặt là
cho bệnh viện, máy Barrier nên được xem xét cùng với thiết kế kiến trúc, HVAC,
cấp thoát nước, điện, luồng giao thông và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.
Với 6 model trong catalogue, PAROS cung
cấp dải công suất tương đối rộng:
30–35 kg → 50–55 kg → 70–75 kg → 100–105
kg.
Điều này giúp chủ đầu tư có thể xây dựng
cấu hình máy theo từng quy mô.
Một hệ thống nhỏ có thể sử dụng model
công suất thấp hơn.
Một bệnh viện có sản lượng đồ vải lớn
có thể lựa chọn nhiều máy kết hợp thay vì phụ thuộc vào một máy duy nhất.
Đối với hệ thống có yêu cầu dự phòng,
việc sử dụng nhiều máy cũng có thể giúp duy trì khả năng xử lý khi một thiết bị
phải bảo trì.
Có thể tổng hợp những điểm đáng chú ý của
dòng máy dựa trên catalogue như sau:
Thứ nhất, thiết kế Barrier 2 cửa: hỗ trợ phân tách khu vực bẩn và sạch.
Thứ hai, đa dạng công suất: từ khoảng 30–35 kg đến 100–105 kg/mẻ.
Thứ ba, tốc độ vắt cao: khoảng 400–800 vòng/phút tùy model.
Thứ tư, lực G khoảng 350: hỗ trợ quá trình tách nước trong giai
đoạn vắt.
Thứ năm, kết cấu công nghiệp: trọng lượng máy lớn, phù hợp với môi
trường vận hành chuyên nghiệp.
Thứ sáu, sử dụng biến tần: cho phép điều khiển tốc độ vận hành của
động cơ.
Thứ bảy, nhiều lựa chọn gia nhiệt: phù hợp với các cấu hình hạ tầng khác
nhau.
Thứ tám, có dòng NEW PURE: gồm WNP50 và WNP70 với thiết kế lồng
giặt riêng.
Trong các cơ sở yêu cầu kiểm soát vệ
sinh cao, lựa chọn máy giặt không nên chỉ dựa trên tiêu chí "bao nhiêu kg/mẻ”.
Một hệ thống hiệu quả phải giải quyết đồng
thời ba vấn đề: năng suất xử lý đồ vải, hiệu quả vận hành và kiểm soát luồng
bẩn – sạch.
Dòng PAROS Clean Room Pure Washer
Total System với các model PAROS-WP30, PAROS-WP50, PAROS-WP70,
PAROS-WP100, PAROS-WNP50 và PAROS-WNP70 mang đến nhiều lựa chọn công suất
cho các hệ thống giặt công nghiệp.
Trong đó, WP30 có công suất khoảng
30–35 kg/mẻ; WP50 và WNP50 khoảng 50–55 kg/mẻ; WP70 và WNP70 khoảng 70–75 kg/mẻ;
còn WP100 đạt khoảng 100–105 kg/mẻ.
Đặc biệt, thiết kế máy giặt Barrier 2 cửa
cho phép thiết bị được tích hợp vào hệ thống phân tách khu vực bẩn – sạch, phù
hợp với định hướng xây dựng dây chuyền giặt là một chiều tại bệnh viện, cơ sở y
tế và các môi trường yêu cầu kiểm soát ô nhiễm.
Khi đầu tư, chủ đầu tư nên tiến hành khảo
sát thực tế, xác định sản lượng đồ vải, số ca vận hành, loại đồ vải, thời gian
chu trình, yêu cầu sấy sau giặt và điều kiện hạ tầng trước khi lựa chọn model.
Một hệ thống được thiết kế đúng ngay từ
đầu sẽ không chỉ giúp máy giặt hoạt động ổn định mà còn góp phần nâng cao hiệu
quả toàn bộ dây chuyền giặt là.
Máy giặt phòng sạch 2 cửa là gì?
Máy giặt phòng sạch 2 cửa là máy giặt
công nghiệp dạng Barrier Washer, có hai phía thao tác nhằm hỗ trợ phân tách khu
vực nạp đồ bẩn và lấy đồ sạch sau khi giặt.
Máy giặt PAROS có những model nào?
Catalogue thể hiện 6 model gồmPAROS-WP30, PAROS-WP50, PAROS-WP70, PAROS-WP100, PAROS-WNP50 và PAROS-WNP70.
Model PAROS-WP100 giặt được bao nhiêu
kg?
Theo catalogue, PAROS-WP100 có công suất
khoảng 100–105 kg/mẻ.
PAROS-WP30 có công suất bao nhiêu?
PAROS-WP30 có công suất khoảng 30–35
kg/mẻ.
PAROS-WP50 và WNP50 khác nhau như thế
nào?
Cả hai đều có công suất khoảng 50–55
kg/mẻ nhưng thiết kế lồng giặt và kích thước máy khác nhau. WP50 có đường kính
lồng khoảng 720 mm, trong khi WNP50 có đường kính lồng khoảng 1.000 mm. Khi lựa
chọn cần đối chiếu đầy đủ catalogue và yêu cầu thực tế của dự án.
Máy giặt Barrier có phù hợp cho bệnh viện
không?
Thiết kế Barrier 2 cửa đặc biệt phù hợp
với những hệ thống cần phân tách khu vực bẩn và sạch, trong đó bệnh viện là một
nhóm ứng dụng tiêu biểu.
Có thể sử dụng một máy giặt Barrier cho
cả khu vực bẩn và sạch không?
Máy được thiết kế để hai cửa hướng về
hai phía của hệ thống. Tuy nhiên, hiệu quả kiểm soát nhiễm chéo phụ thuộc vào
toàn bộ thiết kế dây chuyền, vách ngăn, luồng người, luồng đồ vải, HVAC và quy
trình vận hành chứ không chỉ riêng bản thân máy.
Nên chọn máy giặt 50 kg, 70 kg hay 100
kg?
Cần căn cứ vào sản lượng đồ vải mỗi
ngày, số ca vận hành, thời gian chu trình và công suất sấy phía sau. Không nên
chỉ chọn máy theo công suất mẻ lớn nhất.

THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐƠN VỊ TƯ VẤN & CUNG CẤP TRỰC TIẾP:
CÔNG TY CỔ PHẦN THE ONE VIỆT NAM
- Chuyên cung cấp, lắp đặt và thầu dự án Máy giặt - Máy sấy - Máy là lô công nghiệp Hàn Quốc
- 🌐 Website chính thức: hwasung.com.vn
- 📞 Hotline tổng đài hỗ trợ kỹ thuật và báo giá dự án: 0902.129.326 (Zalo/Call phục vụ 24/7)
Xem thêm
1, Tư Vấn Đầu Tư Máy Giặt Công Nghiệp 100kg: Giải Pháp Vận Hành Toàn Diện Cho Khách Sạn & Bệnh Viện
2.Tiêu Chuẩn Hệ Thống Giặt Là Bệnh Viện: Giải Pháp Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn Toàn Diện Từ The One Việt Nam