Đối tác tin cậy triển khai hệ thống giặt làNhà cung cấp số 1 về máy giặt công nghiệp

Tel: 0904 786 383

- Email: info@hwasung.com.vn

- Website: hwasung.com.vn

Nhập khẩu phân phối máy giặt công nghiệp, thiết bị giặt vắt sấy là ép ủi khô công nghiệp Korea, May giat cong nghiep, Máy giặt vắt sấy công nghiệp chính hãng, Đại diện phân phối thiết bị giặt là KOREA Tại Việt Nam.

> Kinh nghiệm sử dụng và lắp đặt máy giặt công nghiệp

> Sản phẩm máy giặt công nghiệp của chúng tôi

Tư vấn sử dụng và lắp đặt dây truyền giặt là công nghiệp

 

VIDEO Dây chuyền giặt là công nghiệp dân sinh dân dụng sử dụng thiết bị nhập khẩu KOREA

THAM KHẢO VIDEO MÔ HÌNH DÂY CHUYỀN GIẶT CÔNG NGHIỆP
Lưu ý : click vào " DANH SÁCH PHÁT " ở phần trên cùng góc trái để chọn tất cả các VIDEO CẦN THAM KHẢO
---------------&.&.&---------------

MÁY GIẶT PHÒNG SẠCH 2 CỬA PAROS : GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT NHIỄM CHÉO HIỆU QUẢ,

MÁY GIẶT PHÒNG SẠCH 2 CỬA PAROS : GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT NHIỄM CHÉO HIỆU QUẢ

Trong các bệnh viện, trung tâm y tế, nhà máy dược phẩm, phòng thí nghiệm và những khu vực có yêu cầu cao về kiểm soát vệ sinh, việc làm sạch và xử lý đồ vải không đơn thuần là giặt sạch thông thường. Đồ vải sau khi sử dụng có thể mang theo vi khuẩn, vi sinh vật, hóa chất hoặc các tác nhân gây ô nhiễm. Nếu quy trình thu gom, giặt, sấy và vận chuyển không được tổ chức đúng cách, nguy cơ nhiễm chéo giữa khu vực bẩn và khu vực sạch là vấn đề cần đặc biệt quan tâm.

Đó là lý do dòng máy giặt phòng sạch 2 cửa PAROS  được phát triển theo định hướng phục vụ các môi trường yêu cầu kiểm soát vệ sinh và phân tách khu vực. Với thiết kế máy giặt dạng Barrier Washer, máy có thể được bố trí giữa khu vực bẩn và khu vực sạch, cho phép đưa đồ vải vào từ phía khu vực bẩn và lấy đồ vải ra từ phía khu vực sạch sau khi hoàn tất chu trình xử lý.

Theo catalogue sản phẩm, dòng PAROS Clean Room Pure Washer hiện có các model thuộc hai nhóm chính gồm PAROS-WP30, PAROS-WP50, PAROS-WP70, PAROS-WP100 và dòng NEW PURE WASHER gồm PAROS-WNP50, PAROS-WNP70. Các model được phân chia theo công suất từ khoảng 30–35 kg đến 100–105 kg, đáp ứng nhiều quy mô vận hành khác nhau.

1. Máy giặt phòng sạch 2 cửa PAROS là gì?

Máy giặt phòng sạch 2 cửa hay còn gọi là Barrier Washer, máy giặt Barrier hoặc máy giặt xuyên tường, là thiết bị giặt công nghiệp được thiết kế để hỗ trợ phân tách giữa khu vực bẩn và khu vực sạch.

Khác với máy giặt thông thường chỉ có một phía thao tác, máy giặt Barrier có thiết kế cho phép bố trí thiết bị xuyên qua vách ngăn giữa hai khu vực. Một cửa máy được sử dụng để nạp đồ vải từ phía khu vực bẩn; sau khi hoàn thành quá trình giặt, đồ vải được lấy ra ở phía khu vực sạch thông qua cửa đối diện.

Nguyên lý này giúp hạn chế việc nhân viên phải đưa đồ vải đã qua xử lý quay trở lại khu vực bẩn để lấy đồ. Đồng thời, quy trình vận hành có thể được tổ chức theo hướng một chiều:

Khu vực bẩn → Nạp đồ → Giặt/giũ/vắt → Khu vực sạch → Sấy → Hoàn thiện đồ vải.

Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng của hệ thống máy giặt phòng sạch so với máy giặt công nghiệp thông thường.

Đặc biệt đối với bệnh viện, nơi đồ vải có thể đến từ phòng bệnh, phòng mổ, khoa hồi sức, khu vực cách ly hoặc các khu vực có nguy cơ ô nhiễm khác, việc phân tách luồng đồ vải đóng vai trò quan trọng trong tổ chức quy trình giặt là và kiểm soát nhiễm khuẩn.

2. PAROS Clean Room Pure Washer – hệ thống giặt dành cho môi trường yêu cầu vệ sinh cao

Theo catalogue, PAROS định vị dòng CLEAN ROOM PURE WASHER TOTAL SYSTEM hướng tới các môi trường cần mức độ vệ sinh và kiểm soát ô nhiễm cao.

Một trong những điểm đáng chú ý của dòng máy là thiết kế phục vụ quy trình giặt có tính phân tách khu vực, phù hợp với mô hình giặt là trong bệnh viện, cơ sở y tế, phòng sạch, nhà máy dược phẩm, phòng thí nghiệm và những cơ sở có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt đối với đồ vải.

Máy sử dụng kết cấu công nghiệp với lồng giặt có kích thước lớn, tốc độ giặt và tốc độ vắt được thiết kế phù hợp với từng model. Catalogue thể hiện tốc độ giặt trong khoảng 30–60 vòng/phút, trong khi tốc độ vắt có thể đạt khoảng 400–800 vòng/phút tùy model.

Ngoài ra, hệ thống còn được trang bị biến tần, động cơ công suất lớn, hệ thống cấp nước và thoát nước công nghiệp, cùng các cấu hình gia nhiệt khác nhau tùy từng model.

3. Các model máy giặt phòng sạch PAROS đang có

Dòng sản phẩm trong catalogue được chia thành hai nhóm:

Nhóm PURE WASHER

·         PAROS-WP30

·         PAROS-WP50

·         PAROS-WP70

·         PAROS-WP100

Nhóm NEW PURE WASHER

·         PAROS-WNP50

·         PAROS-WNP70

Việc có nhiều mức công suất giúp hệ thống PAROS có thể được lựa chọn theo sản lượng đồ vải thực tế của từng cơ sở.

PAROS-WP30

PAROS-WP30 là model có công suất danh định khoảng 30–35 kg/mẻ, phù hợp với những cơ sở có sản lượng đồ vải ở mức vừa phải hoặc cần bố trí nhiều máy theo từng khu vực.

Theo catalogue, model WP30 có đường kính lồng khoảng 720 mm, chiều sâu lồng khoảng 690 mm, thể tích lồng khoảng 281 lít.

Tốc độ giặt nằm trong khoảng 30–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–800 vòng/phút. Động cơ có công suất khoảng 5,5 kW, biến tần có cấu hình khoảng 7,5 kW/5,5 kW theo bảng thông số.

Kích thước máy khoảng 1.300 × 1.250 × 1.700 mm, trọng lượng khoảng 1.650 kg và lực G khoảng 350.

PAROS-WP50

PAROS-WP50 có công suất khoảng 50–55 kg/mẻ, là một trong những model phù hợp với các hệ thống giặt công nghiệp có nhu cầu xử lý đồ vải cao hơn.

Model sử dụng lồng giặt đường kính khoảng 720 mm, chiều sâu khoảng 1.000 mm, thể tích lồng khoảng 406 lít.

Tốc độ giặt từ 30–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–800 vòng/phút. Động cơ công suất khoảng 5,5 kW và hệ thống biến tần theo catalogue có cấu hình khoảng 7,5 kW/5,5 kW.

Kích thước tổng thể khoảng 1.600 × 1.250 × 1.700 mm, trọng lượng khoảng 1.750 kg.

Đây có thể là lựa chọn đáng cân nhắc đối với bệnh viện hoặc cơ sở giặt là cần xử lý khối lượng đồ vải tương đối lớn nhưng chưa cần tới công suất 70–100 kg/mẻ.

PAROS-WP70

PAROS-WP70 có công suất khoảng 70–75 kg/mẻ, hướng tới những cơ sở có sản lượng đồ vải lớn.

Đường kính lồng khoảng 720 mm, chiều sâu lồng khoảng 1.200 mm, thể tích khoảng 488 lít.

Tốc độ giặt khoảng 30–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–800 vòng/phút.Động cơ có công suất khoảng 7,5 kW, biến tần có cấu hình khoảng 15 kW/11 kW.

Kích thước máy khoảng 1.820 × 1.250 × 1.700 mm, trọng lượng khoảng 1.950 kg, lực G khoảng 350.

Với mức công suất này, WP70 có thể phù hợp với các trung tâm giặt là bệnh viện, bệnh viện tuyến lớn, cơ sở chăm sóc y tế hoặc những hệ thống giặt công nghiệp có sản lượng đồ vải cao.

PAROS-WP100

PAROS-WP100 là model công suất lớn nhất trong nhóm PURE WASHER, với khả năng xử lý khoảng 100–105 kg/mẻ.

Model có đường kính lồng khoảng 720 mm, chiều sâu lồng khoảng 1.600 mm, thể tích khoảng 651 lít.

Tốc độ giặt khoảng 40–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–720 vòng/phút.

Động cơ có công suất khoảng 7,5 kW, biến tần khoảng 15 kW/11 kW. Công suất gia nhiệt điện theo catalogue khoảng 90 kW.

Kích thước khoảng 2.200 × 1.250 × 1.700 mm, trọng lượng khoảng 2.450 kg và lực G khoảng 350.

WP100 là lựa chọn hướng tới các hệ thống giặt là công nghiệp có quy mô lớn, nơi yêu cầu năng suất xử lý đồ vải cao và cần giảm số lượng mẻ giặt trong ngày.

4. Dòng NEW PURE WASHER PAROS-WNP50 và PAROS-WNP70

Bên cạnh nhóm PURE WASHER, catalogue còn thể hiện dòng NEW PURE WASHER với hai model:

PAROS-WNP50PAROS-WNP70.

PAROS-WNP50 có công suất khoảng 50–55 kg/mẻ, trong khi PAROS-WNP70 có công suất khoảng 70–75 kg/mẻ.

Điểm đáng chú ý của dòng NEW PURE là kích thước lồng được thiết kế khác so với nhóm WP.

PAROS-WNP50

Model WNP50 có đường kính lồng khoảng 1.000 mm, chiều sâu khoảng 640 mm, thể tích lồng khoảng 502 lít.

Tốc độ giặt khoảng 30–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–800 vòng/phút.

Động cơ khoảng 7,5 kW, biến tần khoảng 15 kW/11 kW, công suất gia nhiệt điện khoảng 65 kW.

Kích thước khoảng 1.600 × 1.250 × 1.850 mm, trọng lượng khoảng 1.550 kg.

PAROS-WNP70

PAROS-WNP70 có công suất khoảng 70–75 kg/mẻ, đường kính lồng khoảng 1.150 mm, chiều sâu khoảng 680 mm, thể tích khoảng 704 lít.

Tốc độ giặt khoảng 30–60 vòng/phút, tốc độ vắt khoảng 400–800 vòng/phút.

Động cơ khoảng 11 kW, biến tần khoảng 20 kW/15 kW, công suất gia nhiệt điện khoảng 80 kW.

Kích thước máy khoảng 1.800 × 1.250 × 1.930 mm, trọng lượng khoảng 2.050 kg.

5. Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật máy giặt PAROS Clean Room Pure Washer

Model

Công suất/mẻ

Đường kính lồng

Chiều sâu lồng

Thể tích lồng

Tốc độ vắt

PAROS-WP30

30–35 kg

720 mm

690 mm

281 L

400–800 rpm

PAROS-WP50

50–55 kg

720 mm

1.000 mm

406 L

400–800 rpm

PAROS-WP70

70–75 kg

720 mm

1.200 mm

488 L

400–800 rpm

PAROS-WP100

100–105 kg

720 mm

1.600 mm

651 L

400–720 rpm

PAROS-WNP50

50–55 kg

1.000 mm

640 mm

502 L

400–800 rpm

PAROS-WNP70

70–75 kg

1.150 mm

680 mm

704 L

400–800 rpm

Thông số trên được tổng hợp từ catalogue PAROS được cung cấp. Khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc hồ sơ dự thầu, cần đối chiếu catalogue gốc và tài liệu kỹ thuật chính thức của từng model.

6. Vì sao máy giặt Barrier phù hợp với bệnh viện?

Trong hệ thống giặt là bệnh viện, vấn đề quan trọng không chỉ là công suất máy mà còn là luồng di chuyển của đồ vải.

Đồ vải bẩn phải được thu gom và vận chuyển theo một tuyến riêng. Sau khi giặt, đồ vải sạch cần được đưa sang khu vực sạch mà không quay ngược lại khu vực tiếp nhận đồ bẩn.

Máy giặt 2 cửa Barrier hỗ trợ giải quyết bài toán này bằng cách tạo ra sự phân tách về mặt vận hành giữa hai phía của máy.

Có thể hình dung quy trình:

ĐỒ VẢI BẨN → KHU VỰC BẨN → CỬA NẠP → MÁY GIẶT BARRIER → CỬA XẢ → KHU VỰC SẠCH → MÁY SẤY → GẤP/HOÀN THIỆN → KHO ĐỒ SẠCH.

Cách tổ chức này giúp hạn chế việc người vận hành phải di chuyển đồ vải đã xử lý trở lại khu vực tiếp nhận đồ bẩn.

7. Thiết kế 2 cửa giúp tối ưu hóa quy trình một chiều

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Barrier Washer là khả năng hỗ trợ quy trình một chiều.

Ở phía bẩn, nhân viên đưa đồ vải vào máy.

Sau khi chương trình giặt hoàn thành, cửa phía sạch được sử dụng để lấy đồ ra.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các cơ sở được thiết kế theo mô hình phân khu rõ ràng giữa:

·         Khu tiếp nhận đồ vải bẩn.

·         Khu phân loại đồ vải.

·         Khu giặt.

·         Khu sạch.

·         Khu sấy.

·         Khu hoàn thiện đồ vải.

·         Khu lưu trữ đồ vải sạch.

Máy giặt Barrier vì vậy không nên được xem đơn thuần là một chiếc máy giặt có hai cửa. Đây là một thành phần của giải pháp tổ chức dây chuyền giặt là kiểm soát nhiễm chéo.

8. Kết cấu máy công nghiệp và khả năng vận hành liên tục

Với trọng lượng máy từ khoảng 1.550 kg đến 2.450 kg tùy model, PAROS Clean Room Pure Washer thuộc nhóm thiết bị giặt công nghiệp có kết cấu chắc chắn.

Các model công suất lớn sử dụng động cơ từ khoảng 5,5 kW đến 11 kW, tùy cấu hình. Hệ thống biến tần có công suất tương ứng từ khoảng 7,5 kW đến 20 kW.

Biến tần cho phép điều khiển tốc độ động cơ theo từng giai đoạn vận hành, từ đó phục vụ các chế độ giặt và vắt khác nhau.

Đặc biệt, tốc độ vắt lên tới khoảng 400–800 vòng/phút, tùy model, giúp tách một lượng nước đáng kể khỏi đồ vải trước khi chuyển sang công đoạn sấy.

Việc giảm lượng nước còn lại sau vắt có thể góp phần rút ngắn thời gian sấy và tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng của toàn bộ dây chuyền.

9. Lực G khoảng 350 – yếu tố quan trọng trong quá trình vắt

Catalogue thể hiện lực ly tâm RCF/G-force khoảng 350 đối với các model.

Lực G là một thông số quan trọng khi đánh giá hiệu quả tách nước của máy giặt công nghiệp.

Trong quá trình vắt, lực ly tâm tác động lên đồ vải và đẩy nước ra khỏi cấu trúc sợi vải. Lực G càng phù hợp với loại đồ vải và quy trình vận hành thì khả năng tách nước càng được cải thiện.

Tuy nhiên, khi lựa chọn thiết bị thực tế, không nên chỉ dựa vào một thông số lực G mà cần đánh giá đồng thời tốc độ vắt, loại đồ vải, tải trọng thực tế, chương trình giặt, thời gian vắt và yêu cầu của công đoạn sấy phía sau.

10. Hệ thống gia nhiệt phù hợp cho quy trình giặt công nghiệp

Catalogue PAROS thể hiện các model có cấu hình gia nhiệt điện khác nhau.

Công suất gia nhiệt điện được thể hiện khoảng:

·         WP30: khoảng 80 kW.

·         WP50: khoảng 80 kW.

·         WP70: khoảng 80 kW.

·         WP100: khoảng 90 kW.

·         WNP50: khoảng 65 kW.

·         WNP70: khoảng 80 kW.

Việc lựa chọn phương án gia nhiệt cần được tính toán đồng bộ với hạ tầng điện, hệ thống cấp nước nóng nếu có, công suất máy biến áp, tủ điện, dây dẫn, thiết bị bảo vệ và điều kiện thực tế của công trình.

Đối với dự án bệnh viện hoặc phòng sạch, đây là nội dung cần được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật.

11. Máy giặt phòng sạch PAROS ứng dụng ở đâu?

Dòng máy giặt phòng sạch 2 cửa PAROS có thể được xem xét cho nhiều môi trường có yêu cầu phân tách khu vực.

Bệnh viện

Đây là một trong những nhóm ứng dụng tiêu biểu. Máy có thể được tích hợp vào khu giặt là tập trung của bệnh viện, đặc biệt tại các cơ sở có lưu lượng đồ vải lớn.

Trung tâm y tế và cơ sở chăm sóc sức khỏe

Các cơ sở y tế cần xử lý đồ vải thường xuyên cũng có thể lựa chọn máy theo công suất phù hợp.

Nhà máy dược phẩm

Những môi trường sản xuất có yêu cầu kiểm soát sạch có thể cần hệ thống giặt riêng cho quần áo bảo hộ, đồ vải hoặc vật tư có thể giặt được.

Phòng thí nghiệm

Barrier Washer có thể hỗ trợ phân tách quy trình xử lý đồ vải giữa khu vực tiếp nhận và khu vực sạch.

Cơ sở có phòng sạch

Đối với các cơ sở sử dụng đồ bảo hộ, quần áo phòng sạch hoặc các loại đồ vải cần kiểm soát quy trình xử lý, máy giặt phòng sạch là một phương án cần được xem xét trong thiết kế tổng thể.

12. Lựa chọn model máy giặt PAROS như thế nào?

Việc chọn model không nên chỉ dựa vào số kg/mẻ.

Trước tiên cần xác định khối lượng đồ vải cần xử lý trong một ngày.

Ví dụ, nếu một cơ sở có nhu cầu xử lý 1.000 kg đồ vải/ngày thì cần tiếp tục xác định số giờ máy hoạt động, số mẻ thực tế, thời gian trung bình của một chương trình và thời gian dành cho nạp/xả đồ.

Sau đó mới lựa chọn công suất máy.

Có thể tham khảo:

WP30: phù hợp với nhu cầu khoảng 30–35 kg/mẻ.

WP50/WNP50: phù hợp với nhu cầu khoảng 50–55 kg/mẻ.

WP70/WNP70: phù hợp với nhu cầu khoảng 70–75 kg/mẻ.

WP100: phù hợp với nhu cầu khoảng 100–105 kg/mẻ.

Tuy nhiên, đây chỉ là phân loại theo công suất catalogue. Khi thiết kế dây chuyền thực tế, cần tính toán thêm hệ số sử dụng máy, số ca làm việc, loại đồ vải, tỷ lệ tải thực tế và yêu cầu dự phòng.

13. Không nên sử dụng máy giặt Barrier độc lập mà cần thiết kế cả dây chuyền

Một hệ thống giặt là bệnh viện hiệu quả không chỉ gồm máy giặt.

Để khai thác đúng ưu điểm của Barrier Washer, cần thiết kế đồng bộ:

Khu tiếp nhận đồ bẩn → xe đẩy đồ bẩn → khu phân loại → máy giặt Barrier → máy sấy → máy là/ủi → máy gấp → khu lưu trữ đồ sạch.

Đặc biệt, cần thiết kế riêng luồng di chuyển của:

·         Nhân viên.

·         Đồ vải bẩn.

·         Đồ vải sạch.

·         Xe đẩy.

·         Vật tư.

·         Chất giặt tẩy.

·         Rác thải và chất thải phát sinh.

Việc phân tách luồng là yếu tố quan trọng để phát huy hiệu quả của mô hình máy giặt 2 cửa.

14. Những yếu tố cần kiểm tra trước khi lắp đặt

Trước khi đưa máy vào dự án, chủ đầu tư cần kiểm tra nhiều yếu tố về hạ tầng.

Nền móng

Do trọng lượng máy lớn, đặc biệt với các model WP70, WP100 và WNP70, cần kiểm tra khả năng chịu tải của sàn và thiết kế móng/bệ máy phù hợp.

Nguồn điện

Cần xác định điện áp, tần số, công suất động cơ, công suất gia nhiệt và tổng công suất hệ thống để lựa chọn tủ điện, dây dẫn, thiết bị bảo vệ và công suất nguồn phù hợp.

Cấp nước

Cần tính toán đường kính đường ống, áp lực nước và lưu lượng cấp theo cấu hình máy.

Thoát nước

Nước xả từ máy cần được dẫn tới hệ thống thoát nước phù hợp. Với hệ thống giặt công nghiệp, lưu lượng xả có thể lớn nên cần tránh thiết kế đường thoát quá nhỏ.

Không gian bảo trì

Cần bố trí đủ khoảng không gian quanh máy để nhân viên kỹ thuật có thể kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa.

Vị trí vách ngăn

Đối với máy Barrier, vị trí lắp đặt cần được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế. Hai cửa của máy phải tương ứng với hai khu vực có chức năng khác nhau.

15. Máy giặt 2 cửa PAROS và bài toán kiểm soát nhiễm chéo

Điểm cốt lõi của máy giặt phòng sạch không nằm ở việc "giặt sạch hơn” máy thông thường theo nghĩa đơn giản.

Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng hỗ trợ tổ chức quy trình giặt một chiều và phân tách khu vực.

Nếu thiết kế đúng, nhân viên khu vực bẩn có thể thao tác ở phía bẩn, trong khi nhân viên khu vực sạch nhận đồ sau khi chương trình hoàn thành.

Mô hình này giúp giảm những thao tác không cần thiết có thể làm tăng nguy cơ đưa đồ sạch trở lại vùng bẩn.

Vì vậy, khi xây dựng hệ thống giặt là cho bệnh viện, máy Barrier nên được xem xét cùng với thiết kế kiến trúc, HVAC, cấp thoát nước, điện, luồng giao thông và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.

16. PAROS Clean Room Pure Washer – lựa chọn theo quy mô dự án

Với 6 model trong catalogue, PAROS cung cấp dải công suất tương đối rộng:

30–35 kg → 50–55 kg → 70–75 kg → 100–105 kg.

Điều này giúp chủ đầu tư có thể xây dựng cấu hình máy theo từng quy mô.

Một hệ thống nhỏ có thể sử dụng model công suất thấp hơn.

Một bệnh viện có sản lượng đồ vải lớn có thể lựa chọn nhiều máy kết hợp thay vì phụ thuộc vào một máy duy nhất.

Đối với hệ thống có yêu cầu dự phòng, việc sử dụng nhiều máy cũng có thể giúp duy trì khả năng xử lý khi một thiết bị phải bảo trì.

17. Những ưu điểm nổi bật của PAROS Clean Room Pure Washer

Có thể tổng hợp những điểm đáng chú ý của dòng máy dựa trên catalogue như sau:

Thứ nhất, thiết kế Barrier 2 cửa: hỗ trợ phân tách khu vực bẩn và sạch.

Thứ hai, đa dạng công suất: từ khoảng 30–35 kg đến 100–105 kg/mẻ.

Thứ ba, tốc độ vắt cao: khoảng 400–800 vòng/phút tùy model.

Thứ tư, lực G khoảng 350: hỗ trợ quá trình tách nước trong giai đoạn vắt.

Thứ năm, kết cấu công nghiệp: trọng lượng máy lớn, phù hợp với môi trường vận hành chuyên nghiệp.

Thứ sáu, sử dụng biến tần: cho phép điều khiển tốc độ vận hành của động cơ.

Thứ bảy, nhiều lựa chọn gia nhiệt: phù hợp với các cấu hình hạ tầng khác nhau.

Thứ tám, có dòng NEW PURE: gồm WNP50 và WNP70 với thiết kế lồng giặt riêng.

18. Kết luận: Đầu tư máy giặt phòng sạch cần nhìn từ góc độ giải pháp tổng thể

Trong các cơ sở yêu cầu kiểm soát vệ sinh cao, lựa chọn máy giặt không nên chỉ dựa trên tiêu chí "bao nhiêu kg/mẻ”.

Một hệ thống hiệu quả phải giải quyết đồng thời ba vấn đề: năng suất xử lý đồ vải, hiệu quả vận hành và kiểm soát luồng bẩn – sạch.

Dòng PAROS Clean Room Pure Washer Total System với các model PAROS-WP30, PAROS-WP50, PAROS-WP70, PAROS-WP100, PAROS-WNP50 và PAROS-WNP70 mang đến nhiều lựa chọn công suất cho các hệ thống giặt công nghiệp.

Trong đó, WP30 có công suất khoảng 30–35 kg/mẻ; WP50 và WNP50 khoảng 50–55 kg/mẻ; WP70 và WNP70 khoảng 70–75 kg/mẻ; còn WP100 đạt khoảng 100–105 kg/mẻ.

Đặc biệt, thiết kế máy giặt Barrier 2 cửa cho phép thiết bị được tích hợp vào hệ thống phân tách khu vực bẩn – sạch, phù hợp với định hướng xây dựng dây chuyền giặt là một chiều tại bệnh viện, cơ sở y tế và các môi trường yêu cầu kiểm soát ô nhiễm.

Khi đầu tư, chủ đầu tư nên tiến hành khảo sát thực tế, xác định sản lượng đồ vải, số ca vận hành, loại đồ vải, thời gian chu trình, yêu cầu sấy sau giặt và điều kiện hạ tầng trước khi lựa chọn model.

Một hệ thống được thiết kế đúng ngay từ đầu sẽ không chỉ giúp máy giặt hoạt động ổn định mà còn góp phần nâng cao hiệu quả toàn bộ dây chuyền giặt là.

FAQ – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ MÁY GIẶT PHÒNG SẠCH 2 CỬA PAROS

Máy giặt phòng sạch 2 cửa là gì?

Máy giặt phòng sạch 2 cửa là máy giặt công nghiệp dạng Barrier Washer, có hai phía thao tác nhằm hỗ trợ phân tách khu vực nạp đồ bẩn và lấy đồ sạch sau khi giặt.

Máy giặt PAROS có những model nào?

Catalogue thể hiện 6 model gồmPAROS-WP30, PAROS-WP50, PAROS-WP70, PAROS-WP100, PAROS-WNP50 và PAROS-WNP70.

Model PAROS-WP100 giặt được bao nhiêu kg?

Theo catalogue, PAROS-WP100 có công suất khoảng 100–105 kg/mẻ.

PAROS-WP30 có công suất bao nhiêu?

PAROS-WP30 có công suất khoảng 30–35 kg/mẻ.

PAROS-WP50 và WNP50 khác nhau như thế nào?

Cả hai đều có công suất khoảng 50–55 kg/mẻ nhưng thiết kế lồng giặt và kích thước máy khác nhau. WP50 có đường kính lồng khoảng 720 mm, trong khi WNP50 có đường kính lồng khoảng 1.000 mm. Khi lựa chọn cần đối chiếu đầy đủ catalogue và yêu cầu thực tế của dự án.

Máy giặt Barrier có phù hợp cho bệnh viện không?

Thiết kế Barrier 2 cửa đặc biệt phù hợp với những hệ thống cần phân tách khu vực bẩn và sạch, trong đó bệnh viện là một nhóm ứng dụng tiêu biểu.

Có thể sử dụng một máy giặt Barrier cho cả khu vực bẩn và sạch không?

Máy được thiết kế để hai cửa hướng về hai phía của hệ thống. Tuy nhiên, hiệu quả kiểm soát nhiễm chéo phụ thuộc vào toàn bộ thiết kế dây chuyền, vách ngăn, luồng người, luồng đồ vải, HVAC và quy trình vận hành chứ không chỉ riêng bản thân máy.

Nên chọn máy giặt 50 kg, 70 kg hay 100 kg?

Cần căn cứ vào sản lượng đồ vải mỗi ngày, số ca vận hành, thời gian chu trình và công suất sấy phía sau. Không nên chỉ chọn máy theo công suất mẻ lớn nhất.

THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐƠN VỊ TƯ VẤN & CUNG CẤP TRỰC TIẾP:

CÔNG TY CỔ PHẦN THE ONE VIỆT NAM

  • Chuyên cung cấp, lắp đặt và thầu dự án Máy giặt - Máy sấy - Máy là lô công nghiệp Hàn Quốc
  • 🌐 Website chính thức: hwasung.com.vn
  • 📞 Hotline tổng đài hỗ trợ kỹ thuật và báo giá dự án: 0902.129.326 (Zalo/Call phục vụ 24/7)

 Xem thêm

1, Tư Vấn Đầu Tư Máy Giặt Công Nghiệp 100kg: Giải Pháp Vận Hành Toàn Diện Cho Khách Sạn & Bệnh Viện

2.Tiêu Chuẩn Hệ Thống Giặt Là Bệnh Viện: Giải Pháp Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn Toàn Diện Từ The One Việt Nam

Tags:
Click để gọi 0902129326